Phát âm Summenteilungsfehler: Cách phát âm Summenteilungsfehler trong Tiếng Đức

Từ: Summenteilungsfehler

Thêm vào: 20/10/2011 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho Summenteilungsfehler

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Summenteilungsfehler = Lỗi sân tích lũy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Summenteilungsfehler:

thư điện tử