Phát âm super-ego: Cách phát âm super-ego trong Tiếng Anh, Tiếng Ý

Từ: super-ego

Thêm vào: 21/02/2009 Đã nghe: 566 lần
trong: noun, Psychoanalysis, sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

super-ego phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

  • Từ ngẫu nhiên: mooch

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

super-ego = siêu cái tôi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm super-ego:

thư điện tử