Cách phát âm superstrate

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của superstrate

    • any stratum or layer superimposed on another
    • the language of a later invading people that is imposed on an indigenous population and contributes features to their language

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementshitEnglandFrance