Phát âm supervision: Cách phát âm supervision trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Khoa học quốc tế

Từ: supervision

Thêm vào: 20/10/2009 Đã nghe: 858 lần
trong: Thêm thể loại cho supervision

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

supervision phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

supervision phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

sy.pɛʁ.vi.zjɔ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

supervision = giám sát

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm supervision:

thư điện tử