Cách phát âm supervision

trong:
supervision phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsupərˈvɪʒən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supervision trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
supervision phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supervision trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr