Phát âm supper: Cách phát âm supper trong Tiếng Anh, Tiếng Na Uy, Tiếng Đức

Từ: supper

Thêm vào: 14/01/2009 Đã nghe: 5.4K lần
trong: noun, evening, meals, names

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

supper phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

supper phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈsʌpə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

supper = bữa tối

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm supper:

thư điện tử