Cách phát âm supplicant

trong:
supplicant phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supplicant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của supplicant

    • someone who prays to God
    • one praying humbly for something
    • humbly entreating

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange