Phát âm supplicant: Cách phát âm supplicant trong Tiếng Anh

Từ: supplicant

Thêm vào: 02/10/2011 Đã nghe: 170 lần
trong: person, noun, plead

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

supplicant = nài nỉ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm supplicant:

thư điện tử