Phát âm sure: Cách phát âm sure trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Thổ, Tiếng Hà Lan, Tiếng Na Uy

Từ: sure

Thêm vào: 10/04/2008 Đã nghe: 87K lần
trong: Thêm thể loại cho sure

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sure phát âm trong Tiếng Đức [de]

sure phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

sure phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

sure phát âm trong Tiếng Na Uy [no]

Đánh vần theo âm vị:

ʃʊə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sure = chắc chắn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sure:

thư điện tử