Phát âm Sure: Cách phát âm Sure trong Tiếng Anh, Tiếng Thổ, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan

Từ: Sure

Thêm vào: 10/04/2008 Đã nghe: 31.961 lần
trong: rivers in belgium, Belgium, sura, chapter of the Quran, religion, rūgštūs, rūgščios, hello

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sure phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

Sure phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Sure phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Sure đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: umbra

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ʃʊə(r)

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Sure:

thư điện tử