Phát âm sure: Cách phát âm sure trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức, Tiếng Thổ

Từ: sure

Thêm vào: 10/04/2008 Đã nghe: 81K lần
trong: Thêm thể loại cho sure

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sure phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

sure phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

sure phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

sure đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: cubed

Đánh vần theo âm vị:

ʃʊə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sure = chắc chắn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sure:

thư điện tử