Cách phát âm sure

trong:
sure phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃɔː, ʃʊə (Br); ʃʊr (Am)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
sure phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈzuːʀə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sure trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook