Phát âm surseoir: Cách phát âm surseoir trong Tiếng Pháp

Từ: surseoir

Thêm vào: 01/02/2010 Đã nghe: 188 lần
trong: law

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Clark

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

syʁ.swaʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

surseoir = ở lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm surseoir:

thư điện tử