Phát âm surveillance: Cách phát âm surveillance trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: surveillance

Thêm vào: 22/04/2008 Đã nghe: 9.0K lần
trong: french

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

surveillance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

sɜːˈveɪləns

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm surveillance:

thư điện tử