Từ: surveillance

Thêm vào: 22/04/2008 Đã nghe: 9.7K lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
sɜːˈveɪləns

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surveillance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bugageasDsquared2cahootNicole Richie