Cách phát âm surveillance

trong:
surveillance phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɜːˈveɪləns

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surveillance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook