Phát âm survivors: Cách phát âm survivors trong Tiếng Anh

Từ: survivors

Thêm vào: 14/05/2008 Đã nghe: 595 lần
trong: noun plural, Tragedies, emergencies

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

səˈvaɪvəz

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

survivors = những người sống sót

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm survivors:

thư điện tử