Cách phát âm survivors

survivors phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈvaɪvəz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm survivors trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của survivors

    • one who lives through affliction
    • one who outlives another
    • an animal that survives in spite of adversity

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook