Phát âm suscité: Cách phát âm suscité trong Tiếng Pháp

Từ: suscité

Thêm vào: 03/03/2010 Đã nghe: 232 lần
trong: verbes en Français, learning French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

sy.si.te

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

suscité = tạo ra

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm suscité:

thư điện tử