Cách phát âm suspending

suspending phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspending trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của suspending

    • hang freely
    • cause to be held in suspension in a fluid
    • bar temporarily; from school, office, etc.

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule