Cách phát âm swag

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của swag

    • valuable goods
    • goods or money obtained illegally
    • a bundle containing the personal belongings of a swagman

Từ ngẫu nhiên: penChicagooftenCanadanausea