Cách phát âm Swans

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Swans

    • stately heavy-bodied aquatic bird with very long neck and usually white plumage as adult
    • to declare or affirm solemnly and formally as true
    • move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment

Từ ngẫu nhiên: foreverWashingtonvasebasilonion