Cách phát âm Swede

Swede phát âm trong Tiếng Anh [en]
swiːd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Swede trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Swede

    • a native or inhabitant of Sweden
    • a cruciferous plant with a thick bulbous edible yellow root
    • the large yellow root of a rutabaga plant used as food

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr