Phát âm sympathiser: Cách phát âm sympathiser trong Tiếng Pháp

Từ: sympathiser

Thêm vào: 23/01/2010 Đã nghe: 63 lần
trong: Thêm thể loại cho sympathiser

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

sɛ̃.pa.ti.ze

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sympathiser = thông cảm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sympathiser:

thư điện tử