Cách phát âm synchronic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của synchronic

    • occurring or existing at the same time or having the same period or phase
    • concerned with phenomena (especially language) at a particular period without considering historical antecedents
    • (of taxa) occurring in the same period of geological time

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat