Phát âm Szenenfläche: Cách phát âm Szenenfläche trong Tiếng Đức

Từ: Szenenfläche

Thêm vào: 07/09/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: theatre

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Szenenfläche = Bề mặt cảnh

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Szenenfläche:

thư điện tử