Phát âm ténotomie: Cách phát âm ténotomie trong Tiếng Pháp

Từ: ténotomie

Thêm vào: 30/11/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho ténotomie

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ténotomie = tenotomy

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ténotomie:

thư điện tử