Phát âm tórax: Cách phát âm tórax trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Galicia

Từ: tórax

Thêm vào: 29/03/2008 Đã nghe: 141 lần
trong: cuerpo humano, noun, anatomy, body

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tórax phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

tórax phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈto.ɾaks

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tórax = ngực

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tórax:

thư điện tử