Phát âm tabu: Cách phát âm tabu trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Croatia, Tiếng Phần Lan, Tiếng Slovakia, Tiếng Estonia, Tiếng Slovenia, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Tân Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Hungary, Tiếng Thổ, Tiếng Indonesia, Tiếng Romania, Tiếng Đức, Tiếng Séc, Tiếng Anh

Từ: tabu

Thêm vào: 20/01/2010 Đã nghe: 298 lần
trong: nominative, loanword

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tabu phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

tabu phát âm trong Tiếng Croatia [hr] Trở lại Tiếng Croatia

tabu phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

tabu phát âm trong Tiếng Slovakia [sk] Trở lại Tiếng Slovakia

tabu phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

tabu phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

tabu phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

tabu phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn] Trở lại Tiếng Tân Na Uy

tabu phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

tabu phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

tabu phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

tabu phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

tabu phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

tabu phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

tabu phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

tabu phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

tabu đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tabu = điều cấm kỵ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tabu:

thư điện tử