Phát âm Tachymeterdaten: Cách phát âm Tachymeterdaten trong Tiếng Đức

Từ: Tachymeterdaten

Thêm vào: 11/02/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: irregular plural

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Tachymeterdaten = Dữ liệu tất cả station

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Tachymeterdaten:

thư điện tử