Phát âm tagete: Cách phát âm tagete trong Tiếng Ý

Từ: tagete

Thêm vào: 28/08/2010 Đã nghe: 34 lần
trong: botànica, flowers, plant names, mitologia, sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tagete = Giống cúc vàng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tagete:

thư điện tử