Phát âm take place: Cách phát âm take place trong Tiếng Anh

Từ: take place

Thêm vào: 24/03/2012 Đã nghe: 566 lần
trong: expression, verb, occurrence

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

take place = diễn ra

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm take place:

thư điện tử