Phát âm tall tales: Cách phát âm tall tales trong Tiếng Anh

Từ: tall tales

Thêm vào: 11/04/2013 Đã nghe: 505 lần
trong: noun, stories

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tall tales = câu chuyện cao

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tall tales:

thư điện tử