Phát âm tallar: Cách phát âm tallar trong Tiếng Catalonia, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thụy Điển

Từ: tallar

Thêm vào: 29/07/2008 Đã nghe: 91 lần
trong: verb - infinitiu, verb - infinitive

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tallar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

tallar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tallar = cắt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tallar:

thư điện tử