Phát âm tallium: Cách phát âm tallium trong Tiếng Hà Lan, Tiếng Phần Lan, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Hungary, Tiếng Estonia, Tiếng Azerbaijan

Từ: tallium

Thêm vào: 02/07/2009 Đã nghe: 21 lần
trong: metals, noun, materials, elements, kemi, substantiv, chemical element, főnév, kémiai elemek

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tallium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

tallium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

tallium phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

tallium phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

tallium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az] Trở lại Tiếng Azerbaijan

tallium đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tallium = chất hóa học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tallium:

thư điện tử