Phát âm Talmud: Cách phát âm Talmud trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Ý

Từ: Talmud

Thêm vào: 04/03/2009 Đã nghe: 1.214 lần
trong: noun, religion, Jewish, civil, ceremony, law, legend

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Talmud phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Talmud phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Talmud đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: bored

Đánh vần theo âm vị:

ˈtælmʊd , -məd

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Talmud:

thư điện tử