Phát âm tan: Cách phát âm tan trong Tiếng Anh, Tiếng Catalonia, Tiếng Ba Lan, Tiếng Volapük, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hà Lan, Tiếng Hungary, Tiếng Đức, Tiếng Toki Pona, Tiếng Galicia, Tiếng Pháp, Tiếng Brittany, Tiếng Cornwall, Tiếng Thổ

Từ: tan

Thêm vào: 29/10/2008 Đã nghe: 311K lần
trong: noun, kız isimleri, erkek isimleri, verb, leather, sunburn, abbrevation, familienaam

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tan phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

tan phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

tan phát âm trong Tiếng Volapük [vo]

tan phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

tan phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

tan phát âm trong Tiếng Hungary [hu]

tan phát âm trong Tiếng Đức [de]

tan phát âm trong Tiếng Toki Pona [x-tp]

tan phát âm trong Tiếng Galicia [gl]

tan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

tan phát âm trong Tiếng Brittany [br]

tan phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]

tan phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

tan đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

tæn

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tan = tân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tan:

thư điện tử