Phát âm tan: Cách phát âm tan trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Hungary, Tiếng Đức, Tiếng Thổ, Tiếng Cornwall, Tiếng Brittany, Tiếng Pháp, Tiếng Galicia, Tiếng Toki Pona, Tiếng Catalonia

Từ: tan

Thêm vào: 29/10/2008 Đã nghe: 305.920 lần
trong: noun, kız isimleri, erkek isimleri, verb, leather, sunburn, abbrevation

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tan phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

tan phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

tan phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

tan phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

tan phát âm trong Tiếng Cornwall [kw] Trở lại Tiếng Cornwall

tan phát âm trong Tiếng Brittany [br] Trở lại Tiếng Brittany

tan phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

tan phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

tan phát âm trong Tiếng Toki Pona [x-tp] Trở lại Tiếng Toki Pona

tan phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

tan đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

'tan

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tan:

thư điện tử