Từ: Tantalum
Thêm vào: 13/08/2009
Đã nghe: 3.076 lần
trong:
elements,
chemistry,
periodic table,
noun,
materials,
chemical element
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của snowcrocus
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tantalum trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Tantalum phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia
Phát âm của ufandes
(Nam từ Indonesia)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tantalum trong Tiếng Indonesia
Tantalum đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Manx[gv] Bạn có biết cách phát âm từ Tantalum?
-
Tiếng Cornwall[kw] Bạn có biết cách phát âm từ Tantalum?
- Từ ngẫu nhiên: .eu
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈtæntələm
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
