Cách phát âm tantalum

tantalum phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtæntələm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tantalum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tantalum

    • a hard grey lustrous metallic element that is highly resistant to corrosion; occurs in niobite and fergusonite and tantalite

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant