Phát âm tatu: Cách phát âm tatu trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Hungary, Tiếng Romania

Từ: tatu

Thêm vào: 18/04/2008 Đã nghe: 399 lần
trong: first names, armadillo

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tatu phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]

tatu phát âm trong Tiếng Hungary [hu]

tatu phát âm trong Tiếng Romania [ro]

tatu đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: ilha

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tatu = động vật không răng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tatu:

thư điện tử