Phát âm tatu: Cách phát âm tatu trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Hungary, Tiếng Romania

Từ: tatu

Thêm vào: 18/04/2008 Đã nghe: 398 lần
trong: first names, armadillo

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tatu phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

tatu phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

tatu phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

tatu đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tatu = động vật không răng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tatu:

thư điện tử