Phát âm tavoletta: Cách phát âm tavoletta trong Tiếng Ý

Từ: tavoletta

Thêm vào: 20/02/2011 Đã nghe: 6 lần
trong: sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

tavo'letta

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tavoletta = Máy tính bảng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tavoletta:

thư điện tử