Phát âm teinture: Cách phát âm teinture trong Tiếng Pháp

Từ: teinture

Thêm vào: 16/02/2010 Đã nghe: 232 lần
trong: art, vision, colors, Painting

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

tɛ̃.tyʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

teinture = nhuộm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm teinture:

thư điện tử