Cách phát âm telegraphy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của telegraphy

    • communicating at a distance by electric transmission over wire
    • apparatus used to communicate at a distance over a wire (usually in Morse code)

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious