Phát âm telemetry: Cách phát âm telemetry trong Tiếng Anh

Từ: telemetry

Thêm vào: 27/05/2009 Đã nghe: 400 lần
trong: measurement, instruments

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: heard

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

tɪˈlemətri

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

telemetry = đo từ xa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm telemetry:

thư điện tử