Phát âm tellur: Cách phát âm tellur trong Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Ba Lan, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thổ, Tiếng Azerbaijan, Tiếng Séc

Từ: tellur

Thêm vào: 04/08/2008 Đã nghe: 45 lần
trong: elements, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tellur phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

tellur phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

tellur phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

tellur phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

tellur phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az] Trở lại Tiếng Azerbaijan

tellur phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

tellur đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈtɛllur

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tellur = tên chất hóa học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tellur:

thư điện tử