Phát âm temporel: Cách phát âm temporel trong Tiếng Pháp

Từ: temporel

Thêm vào: 10/01/2010 Đã nghe: 39 lần
trong: Thêm thể loại cho temporel

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: cocu

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

tɑ̃.pɔ.ʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

temporel = thời gian

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm temporel:

thư điện tử