Phát âm temps: Cách phát âm temps trong Tiếng Pháp, Tiếng Catalonia, Tiếng Occitan

Từ: temps

Thêm vào: 30/04/2008 Đã nghe: 14K lần
trong: Thêm thể loại cho temps

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

temps phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

temps phát âm trong Tiếng Occitan [oc]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

tɑ̃

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

temps = thời gian

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm temps:

thư điện tử