Cách phát âm tempted

tempted phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtemptɪd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tempted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • tempted ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của tempted

    • dispose or incline or entice to
    • provoke someone to do something through (often false or exaggerated) promises or persuasion
    • give rise to a desire by being attractive or inviting

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule