Phát âm tempted: Cách phát âm tempted trong Tiếng Anh

Từ: tempted

Thêm vào: 13/05/2010 Đã nghe: 745 lần
trong: Thêm thể loại cho tempted

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: a

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈtemptɪd

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tempted = Cám dỗ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tempted:

thư điện tử