Phát âm tenacious: Cách phát âm tenacious trong Tiếng Anh

Từ: tenacious

Thêm vào: 25/02/2009 Đã nghe: 1.4K lần
trong: adjective, attributes, adejctive, Character

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

tɪˈneɪʃəs

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tenacious:

thư điện tử