Phát âm tenacious: Cách phát âm tenacious trong Tiếng Anh

Từ: tenacious

Thêm vào: 25/02/2009 Đã nghe: 1.3K lần
trong: adjective, attributes, adejctive, Character

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

tɪˈneɪʃəs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tenacious = dai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tenacious:

thư điện tử