Phát âm tenure: Cách phát âm tenure trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: tenure

Thêm vào: 23/06/2008 Đã nghe: 5.1K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tenure phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈtenjʊə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tenure = nhiệm kỳ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tenure:

thư điện tử