Phát âm Thallium: Cách phát âm Thallium trong Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Séc, Tiếng Hà Lan

Từ: Thallium

Thêm vào: 04/08/2008 Đã nghe: 470 lần
trong: elements, chemistry, periodic table, metals, noun, materials, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Thallium phát âm trong Tiếng Anh [en]

Thallium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Thallium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

Thallium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]

Thallium phát âm trong Tiếng Séc [cs]

Thallium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈtali̯ʊm

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Thallium = Chất hóa học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Thallium:

thư điện tử