Cách phát âm thallium

thallium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθæliəm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của thallium

    • a soft grey malleable metallic element that resembles tin but discolors on exposure to air; it is highly toxic and is used in rodent and insect poisons; occurs in zinc blende and some iron ores
thallium phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtali̯ʊm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thallium trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat