Phát âm thimble: Cách phát âm thimble trong Tiếng Anh

Từ: thimble

Thêm vào: 18/09/2008 Đã nghe: 4.9K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: duly

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈθɪmbl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

thimble = cái đê

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm thimble:

thư điện tử