Từ: thimble

Thêm vào: 18/09/2008 Đã nghe: 5.1K lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ˈθɪmbl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thimble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuddle, chloramine, sovereign, necessary, Pete Seeger