Cách phát âm thimble

trong:
thimble phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθɪmbl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thimble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của thimble

    • as much as a thimble will hold
    • a small metal cap to protect the finger while sewing; can be used as a small container

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange