Phát âm Thorax: Cách phát âm Thorax trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Romania

Từ: Thorax

Thêm vào: 09/11/2008 Đã nghe: 1.0K lần
trong: anatomie, medical, anatomy, thorax

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Thorax phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Thorax phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Thorax phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈθɔːræks

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Thorax = Ngực

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Thorax:

thư điện tử