Cách phát âm thoroughgoing

thoroughgoing phát âm trong Tiếng Anh [en]
θʌrə'ɡəʊɪŋ; US: θʌrəʊ/-

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thoroughgoing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của thoroughgoing

    • performed comprehensively and completely
    • without qualification; used informally as (often pejorative) intensifiers

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange