Phát âm thoroughgoing: Cách phát âm thoroughgoing trong Tiếng Anh

Từ: thoroughgoing

Thêm vào: 14/06/2009 Đã nghe: 152 lần
trong: Thêm thể loại cho thoroughgoing

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Alban

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈθʌrəɡəʊɪŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

thoroughgoing = tận tâm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm thoroughgoing:

thư điện tử