Phát âm tickled pink: Cách phát âm tickled pink trong Tiếng Anh

Từ: tickled pink

Thêm vào: 23/06/2010 Đã nghe: 118 lần
trong: Thêm thể loại cho tickled pink

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tickled pink = tickled hồng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tickled pink:

thư điện tử