Từ: tiefgekühltem
Thêm vào: 13/11/2008
Đã nghe: 3 lần
trong:
Thêm thể loại cho tiefgekühltem
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của caracena
(Nữ từ Thụy Sỹ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tiefgekühltem trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Voltaire
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
