Phát âm tien: Cách phát âm tien trong Tiếng Hà Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Asturias, Tiếng Afrikaans, Tiếng Tatarstan, Tiếng Phần Lan

Từ: tien

Thêm vào: 04/04/2008 Đã nghe: 1.5K lần
trong: Zamanalif, zoology, зоология, number

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tien phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

tien phát âm trong Tiếng Asturias [ast] Trở lại Tiếng Asturias

tien phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

tien phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

tien phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tien = mười

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tien:

thư điện tử