Phát âm Tierwärter: Cách phát âm Tierwärter trong Tiếng Đức

Từ: Tierwärter

Thêm vào: 10/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Tierwärter

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Tierwärter = Động vật Caretaker

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Tierwärter:

thư điện tử