Phát âm Tischeishockey: Cách phát âm Tischeishockey trong Tiếng Đức

Từ: Tischeishockey

Thêm vào: 08/11/2012 Đã nghe: 28 lần
trong: sports, noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Tischeishockey = Bảng hockey trên băng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Tischeishockey:

thư điện tử